luẩn quẩn

verb
  1. to dangle about; to hover about
    • luẩn quẩn bên mình người nào
      to hover about someone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "luẩn quẩn"

luẩn quẩn
Một con mèo luẩn quẩn quanh một cái cây trong sân.